algerian centime
Định nghĩa
algerian centime (Danh từ):
Đơn vị tiền tệ phụ của Algeria, bằng 1/100 đồng dinar Algeria. Mỗi "algerian centime" tương đương với một phần trăm của dinar.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì được niêm yết là 50 algerian centime ở chợ địa phương.)
- (Anh ấy đã trả 200 algerian centime cho một chai nước, tương đương với 2 dinar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "algerian centime" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi tính giá các mặt hàng rẻ tiền ở Algeria. Tuy nhiên, do lạm phát, đồng centime ít được sử dụng trong thực tế hàng ngày và chủ yếu tồn tại trong hệ thống kế toán.
- The shopkeeper calculated the total to the nearest algerian centime for accuracy. (Người bán hàng đã tính tổng số tiền đến từng algerian centime để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Centime (Danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của nhiều quốc gia nói tiếng Pháp, bao gồm Algeria, Thụy Sĩ, Pháp (trước khi chuyển sang euro), v.v.
- The Swiss franc is divided into 100 centimes. (Đồng franc Thụy Sĩ được chia thành 100 centime.)
Dinar (Danh từ): Đơn vị tiền tệ chính của Algeria.
- One Algerian dinar equals 100 algerian centimes. (Một dinar Algeria bằng 100 algerian centime.)
Từ đồng nghĩa
- Phân xu (thuật ngữ không chính thức, ít dùng): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn dinar, không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt ngoài "centime".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "algerian centime" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a centime": Không đáng giá một xu, dùng để chỉ thứ gì đó rất rẻ hoặc vô giá trị.
- That old coin is not worth a centime anymore. (Đồng xu cũ đó không đáng giá một xu nữa.)